Video Từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Unit 12: Life on Other Planets - Học Hay


Đăng bởi Khánh Ly | 17/10/2019 | 441
Cách đọc, phát âm từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Unit 12: Life on Other Planets | Video Học Hay

Video Cách đọc Từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Unit 12: Life on Other Planets – HocHay

Cùng HocHay học tiếng Anh lớp 8 Unit 12 từ vựng các bạn nhé!

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Unit 12: Life on Other Planets

Audio - Mp3 Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12

accommodate (v): cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa

adventure (n): cuộc phiêu lưu

alien (n): người ngoài hành tinh

experience (n): trải nghiệm

danger (n): hiểm họa, mối đe dọa

flying saucer (n): đĩa bay

galaxy (n): dải ngân hà

Jupiter (n): sao Mộc

Mars (n): sao Hỏa

messenger (n): người đưa tin

Mercury (n): sao Thủy

NASA (n): cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ

Neptune (n): sao Hải Vương

outer space (n): ngoài vũ trụ

planet (n): hành tinh

poisonous (adj): độc, có độc

Saturn (n): sao Thổ

solar system (n): hệ mặt trời

space buggy (n): xe vũ trụ

stand (v): chịu đựng, chịu được, nhịn được

surface (n): bề mặt

trace (n, v): dấu vết, lần theo dấu vết

terrorist (n): kẻ khủng bố

trek (n, v): hành trình, du hành

UFO (n): đĩa bay, vật thể bay không xác định

uncontrollably (adv): không khống chế được

Venus (n): sao Kim

weightless (adj): không trọng lượng

Mindmap Unit 12 lớp 8 - Cách học Từ vựng tiếng Anh lớp 8 qua sơ đồ tư duy thông minh

Bảng tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 8 bằng mindmap

10 từ mới tiếng Anh lớp 8 Unit 12 - tải về bộ hình ảnh Từ vựng tiếng Anh làm màn hình khoá - Learn English on Lockscreen

  • 1 - 10

  • 11 - 19

  • 20 - 28

Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12 có phiên âm - Vocabulary Unit 12 8th Grade

HocHay tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12 chương trình mới:

Getting Started

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 12 lớp 8 phần Getting Started nhé!

adventure (n) /ədˈventʃə/: cuộc phiêu lưu

planet (n) /ˈplænɪt/: hành tinh

terrorist (n) /ˈterərɪst/: kẻ khủng bố

danger (n) /ˈdeɪndʒə/: hiểm họa, mối đe dọa

alien (n) /ˈeɪliən/: người ngoài hành tinh

trek (n, v) /trek/: hành trình, du hành

solar system (n) /ˈsəʊlə ˈsɪstəm/: hệ mặt trời

space buggy (n) /speɪs ˈbʌɡi/: xe vũ trụ

weightless (adj) /ˈweɪtləs/: không trọng lượng

galaxy (n) /ˈɡæləksi/: dải ngân hà

UFO (n) /ˌjuː ef ˈəʊ/: đĩa bay, vật thể bay không xác định

surface (n) /ˈsɜːfɪs/: bề mặt

uncontrollably (adv) /ˌʌnkənˈtrəʊləbli/: không khống chế được

outer space (n) /ˈaʊtə speɪs/: ngoài vũ trụ

A Closer Look 1

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 12 lớp 8 phần A Closer Look 1 nhé!

Jupiter (n) /ˈdʒuːpɪtə/: sao Mộc

Mars (n) /mɑːz/: sao Hỏa

Mercury (n) /ˈmɜːkjəri/: sao Thủy

Neptune (n) /ˈneptjuːn/: sao Hải Vương

Saturn (n) /ˈsætɜːn/: sao Thổ

Venus (n) /ˈviːnəs/: sao Kim

messenger (n) /ˈmesɪndʒə/: người đưa tin

Communication

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 12 lớp 8 phần Communication nhé!

NASA (n) /ˈnæsə/: cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ

Skills 1

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 12 lớp 8 phần Skills 1 nhé!

accommodate (v) /əˈkɒmədeɪt/: cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa

poisonous (adj) /ˈpɔɪzənəs/: độc, có độc

trace (n, v) /treɪs/: dấu vết, lần theo dấu vết

Looking Back

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 12 lớp 8 phần Looking Back nhé!

flying saucer (n) /ˈflaɪɪŋ ˈsɔːsə/: đĩa bay

experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/: trải nghiệm

stand (v) /stænd/: chịu đựng, chịu được, nhịn được

Cùng Học Hay ôn luyện Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12

  • Đề tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Life on Other Planets
  • Kiểm tra từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12
  • Bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 12

GETTING STARTED

A CLOSER LOOK 1

A CLOSER LOOK 2

SKILLS 1

SKILLS 2

LOOKING BACK

Vocabulary

LÀM BÀI

 

#hochay #tuvungtienganh #apphoctienganh #webhoctienganh #vocabulary #unit12lop8 #tienganhlop8unit12 #tuvungtienganhlop8unit12

Tiếp theo:


Cách đọc, phát âm từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Unit 12: Life on Other Planets | Video Học Hay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: marcus.lehai@gmail.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Mạng xã hội HocHay - Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019