Video Từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Unit 7: Pollution - Học Hay


Đăng bởi Khánh Ly | 25/08/2020 | 790
Cách đọc, phát âm từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Unit 7: Pollution | Video Học Hay

Video Cách đọc Từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Unit 7: Pollution – HocHay

Cùng HocHay học tiếng Anh lớp 8 Unit 7 từ vựng các bạn nhé!

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Unit 7: Pollution

Audio - Mp3 Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 7

affect (v): làm ảnh hưởng

algea (n): tảo

aquatic (adj): dưới nước

billboard (n): biển quảng cáo ngoài trời

blood pressure (n): huyết áp

cause (n,v): nguyên nhân, gây ra

cholera (n): bệnh tả

come up with (v): nghĩ ra

contaminate (v): làm bẩn

contaminant (n): chất gây bẩn

dump (v): vứt, bỏ

earplug (n): cái nút tai

effect (n): kết quả

fine (v): phạt tiền

float (v): nổi

groundwater (n): nước ngầm

hearing loss (n): mất thính lực

illustrate (v): minh họa

litter (n, v): rác vụn

measure (v): đo

non-point source pollution (n): ô nhiễm không nguồn

permanent (adj): vĩnh viễn

point source pollution (n): ô nhiễm có nguồn

poison (n, v): chất độc, làm nhiễm độc

pollutant (n): chất gây ô nhiễm

radioactive (adj): thuộc về phóng xạ

radiation (n): phóng xạ

thermal (adj): thuộc về nhiệt

untreated (adj): không được xử lý

visual (adj): thuộc về thị giác

Mindmap Unit 7 lớp 8 - Cách học Từ vựng tiếng Anh lớp 8 qua sơ đồ tư duy thông minh

Bảng tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 8 bằng mindmap

10 từ mới tiếng Anh lớp 8 Unit 7 - tải về bộ hình ảnh Từ vựng tiếng Anh làm màn hình khoá - Learn English on Lockscreen

  • 1 - 10

  • 10 - 20

  • 21 - 30

Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 7 có phiên âm - Vocabulary Unit 7 8th Grade

HocHay tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 7 chương trình mới:

Getting Started

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 7 lớp 8 phần Getting Started nhé!

 

aquatic (adj) /əˈkwætɪk/: dưới nước

poison (n, v) /ˈpɔɪzn/: chất độc, làm nhiễm độc

dump (v) /dʌmp/: vứt, bỏ

come up with (v) /kʌm ʌp wɪð/: nghĩ ra

illustrate (v) /ˈɪləstreɪt/: minh họa

radioactive (adj) /ˌreɪdiəʊˈæktɪv/: thuộc về phóng xạ

thermal (adj) /ˈθɜːml/: thuộc về nhiệt

visual (adj) /ˈvɪʒuəl/: thuộc về thị giác

radiation (n) /ˌreɪdiˈeɪʃn/: phóng xạ

billboard (n) /ˈbɪlbɔːd/: biển quảng cáo ngoài trời

A Closer Look 1

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 7 lớp 8 phần A Closer Look 1 nhé!

 

contaminate (v) /kənˈtæmɪneɪt/: làm bẩn

contaminant (n) /kənˈtæmɪnənt/: chất gây bẩn

pollutant (n) /pəˈluːtənt/: chất gây ô nhiễm

float (v) /f əʊt/: nổi

cause (n,v) /kɔːz/: nguyên nhân, gây ra

effect (n) /ɪˈfekt/: kết quả

litter (n, v) /ˈlɪtə/: rác vụn (mẩu giấy, vỏ lon…), vứt rác 

A Closer Look 2

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 7 lớp 8 phần A Closer Look 2 nhé!

 

fine (v) /faɪn/: phạt tiền

Communication

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 7 lớp 8 phần Communication nhé!

earplug (n) /ˈɪəplʌɡ/: cái nút tai

permanent (adj) /ˈpɜːmənənt/: vĩnh viễn

affect (v) /əˈfekt/: làm ảnh hưởng

hearing loss (n) /ˈhɪərɪŋ lɒs/: mất thính lực

blood pressure (n) /blʌd ˈpreʃə/: huyết áp

measure (v) /ˈmeʒə/: đo

Skills 1

Cùng Học Hay soạn từ vựng Unit 7 lớp 8 phần Skills 1 nhé!

 

groundwater (n) /ˈɡraʊndwɔːtə/: nước ngầm

cholera (n) /ˈkɒlərə/: bệnh tả

non-point source pollution (n) /nɒn-pɔɪnt sɔːs pəˈluːʃn/: ô nhiễm không nguồn (nguồn phân tán)

point source pollution (n) /pɔɪnt sɔːs pəˈluːʃn/: ô nhiễm có nguồn

untreated (adj) /ˌʌnˈtriːtɪd/: không được xử lý

algea (n) /ˈældʒiː/: tảo

Cùng Học Hay ôn luyện Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 7

  • Đề tiếng Anh lớp 8 Unit 7 Pollution
  • Kiểm tra từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 7
  • Bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 7

GETTING STARTED

A CLOSER LOOK 1

A CLOSER LOOK 2

SKILLS 1

SKILLS 2

LOOKING BACK

Vocabulary

LÀM BÀI

 

#hochay #tuvungtienganh #apphoctienganh #webhoctienganh #vocabulary #unit7lop8 #tienganhlop8unit7 #tuvungtienganhlop8unit7

Tiếp theo:


Cách đọc, phát âm từ vựng tiếng Anh lớp 8 - Unit 7: Pollution | Video Học Hay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: lienhe@hochay.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Mạng xã hội HocHay - Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019