Từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thể người (Body Parts) - HocHay


Đăng bởi Mỹ Anh | 06/11/2019 | 101
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người

Video cách đọc Từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thể người (Body Parts) - HocHay

Đang cập nhật

Head


Từ vựng tiếng anh bộ phận cơ thể người - Hochay.com

 

Trunk

Từ vựng tiếng anh về thân người - Hochay.com

Limbs

Từ vựng tiếng anh về chân tay người - Hochay.com

Organs

Từ vựng tiếng anh về các cơ quan- Hochay.com

Inner Parts

Từ vựng về các bộ phận bên trong cơ thể người - Hochay.com

Reproductive System

Từ vựng tiếng anh về hệ sinh sản- Hochay.com

Audio - Mp3 Từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thể người (Body Parts) - HocHay

1. Head

face (n) /feɪs/ mặt

chin (n) /tʃɪn/ cằm

cheeks (n) /tʃiːk/ má

skin (n) /skɪn/ da

dimple (n) /ˈdɪm.pəl/ núm đồng tiền

head (n) /hed/ đầu

forehead (n) /ˈfɑː.rɪd/ trán

hair (n) /her/ tóc

eye (n) /aɪ/ mắt

eyebrow (n) /ˈaɪ.braʊ/ lông mày

eyelid (n) /ˈaɪ.lɪd/ mí mắt

eyelash (n) /ˈaɪ.læʃ/ lông mi

pupil (n) /ˈpjuː.pəl/ con ngươi

eyeball (n) /ˈaɪ.bɑːl/ nhãn cầu

nose (n) /noʊz/ mũi

nostril (n) /ˈnɑː.strəl/ lỗ mũi

nose bridge (n) /noʊz brɪdʒ/ sống mũi

nose tip (n) /noʊz tɪp/ chóp mũi

mouth (n) /maʊθ/ miệng

lips (n) /lɪp/ môi

teeth (n) /tiːθ/ răng

tongue (n) /tʌŋ/ lưỡi

jaw (n) /dʒɑː/ hàm

tonsil (n) /ˈtɑːn.səlz/ a-mi-đan

gum (n) /ɡʌm/ lợi

ear (n) /ɪr/ tai

earlobe (n) /ˈɪr.loʊb/ dái tai

ear canal (n) /ˈɪr kəˌnæl/ ống tai ngoài

eardrum (n) /ˈɪr.drʌm/ màng nhĩ

2. Limbs

arm (n) /ɑːrm/ tay

palm (n) /pɑːm/ lòng bàn tay

elbow (n) /ˈel.boʊ/ cùi chỏ

wrist (n) /rɪst/ cổ tay

hand (n) /hænd/ bàn tay

finger (n) /ˈfɪŋ.ɡɚ/ ngón tay

thumb (n) /θʌm/ ngón cái

fingernail (n) /ˈfɪŋ.ɡɚ.neɪl/ móng tay

leg (n) /leɡ/ chân

thigh (n) /θaɪ/ đùi

knee (n) /niː/ đầu gối

ankle (n) /ˈæŋ.kəl/ mắt cá chân

calf (n) /kæf/ bắp chân

lap (n) /læp/ đùi trên

toe (n) /toʊ/ ngón chân

heel (n) /hiːl/ gót chân

toenail (n) /ˈtoʊ.neɪl/ móng chân

sole (n) /soʊl/ lòng bàn chân

3. Trunk

neck (n) /nek/ cổ

throat (n) /θroʊt/ họng

collarbone (n) /ˈkɑː.lɚ.boʊn/ xương quai xanh

Adam’s apple (n) /ˌæd.əmz ˈæp.əl/ yết hầu

torso (n) /ˈtɔːr.soʊ/ thân mình

shoulder (n) /ˈʃoʊl.dɚ/ vai

back (n) /bæk/ lưng

armpit (n) /ˈɑːrm.pɪt/ nách

breast (n) /brest/ vú

chest (n) /tʃest/ ngực

loin (n) /lɔɪn/ thắt lưng

waist (n) /weɪst/ eo

hip (n) /hɪp/ hông

bottom (n) /ˈbɑː.t̬əm/ mông

midriff (n) /ˈmɪd.rɪf/ bụng

abdomen (n) /ˈæb.də.mən/ bụng dưới

belly (n) /ˈbel.i/ bụng trên

belly button (n) /ˈbel.i ˌbʌt̬.ən/ rốn

4. Inner Parts

skeleton (n) /ˈskel.ə.t̬ən/ khung xương

skull (n) /skʌl/ sọ

spine (n) /spaɪn/ xương sống

rib (n) /rɪb/ xương sườn

pelvis (n) /ˈpel.vɪs/ xương hông

blood (n) /blʌd/ máu

red blood cell (n) /ˌred ˈblʌd ˌsel/ hồng cầu

white blood cell (n) /ˌwaɪt ˈblʌd ˌsel/ bạch cầu

blood type (n) /ˈblʌd ˌtaɪp/ nhóm máu

skin (n) /skɪn/ da

pore (n) /pɔːr/ lỗ chân lông

pimple (n) /ˈpɪm.pəl/ mụn

fingerprint (n) /ˈfɪŋ.ɡɚ.prɪnt/ dấu vân tay

5. Organs

heart (n) /hɑːrt/ tim

atrium (n) /ˈeɪ.tri.əm/ tâm nhĩ 

ventricle (n) /ˈven.trɪ.kəl/ tâm thất

lung (n) /lʌŋ/ phổi

exhale (v) /eksˈheɪl/ thở ra

inhale (v) /ɪnˈheɪl/ hít vào

ribcage (n) /ˈrɪbˌkeɪdʒ/ lồng ngực

stomach (n) /ˈstʌm.ək/ dạ dày

intestine (n) /ɪnˈtes.tɪn/ ruột

appendix (n) /əˈpen.dɪks/ ruột thừa

digest (v) /daɪˈdʒest/ tiêu hoá

liver (n) /ˈlɪv.ɚ/ gan

pancreas (n) /ˈpæŋ.kri.əs/ tuyến tuỵ

septum (n) /ˈsep.təm/ vách ngăn

gall bladder (n) /ˈɡɑːl ˌblæd.ɚ/ túi mật

kidney (n) /ˈkɪd.ni/ thận

bladder (n) /ˈblæd.ɚ/ bàng quang

urinary tract (n) /ˈjʊr.ɪ.ner.i  trækt/ đường tiết niệu

urethra (n) /jʊˈriː.θrə/ niệu đạo

6. Reproductive System

womb (n) /wuːm/ tử cung

egg (n) /eɡ/ trứng

cervix (n) /ˈsɝː.vɪks/ cổ tử cung

uterus (n) /ˈjuː.t̬ɚ.əs/ tử cung

ovary (n) /ˈoʊ.vər.i/ buồng trứng

vagina (n) /vəˈdʒaɪ.nə/ âm đạo

clitoris (n) /ˈklɪt̬.ɚ.ɪs/ âm vật

vulva (n) /ˈvʌl.və/ âm hộ

pubic hair (n) /ˈpjuː.bɪk her/ lông mu

penis (n) /ˈpiː.nɪs/ dương vật

sperm (n) /spɝːm/ tinh trùng

foreskin (n) /ˈfɔːr.skɪn/ bao quy đầu

glans (n) /ɡlænz/ đầu dương vật

Ứng dụng học tiếng Anh lớp 6 - 12 - App HocHay cho Android & iOS

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

Mindmap từ vựng theo chủ đề - Cách học Từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thể người (Body Parts) qua đồ tư duy thông minh

Đang cập nhật

Bảng tổng hợp Từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thế người bằng mindmap

Đang cập nhật

Head

"

Trunk

"

Limbs

"

Organs

"

Inner Parts

"

Reproductive System

"

10 từ mới tiếng Anh bộ phận cơ thế người - tải về bộ hình ảnh Từ vựng tiếng Anh làm màn hình khoá - Learn English on Lockscreen

  • 1 - 10

  • 11 - 20

  • 21 - 30

  • 31 - 40

  • 41 - 50

  • 51 - 60

  • 61 - 70

  • 71 - 80

  • 81 - 90

  • 91 - 100

  • 101 - 110

Từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thể người (Body Parts) - HocHay


Từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thể người (Body Parts) - HocHay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: marcus.lehai@gmail.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Mạng xã hội HocHay - Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019