Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ (Vegetables) - HocHay


Đăng bởi Thanh Huyền | 14/01/2020 | 207
Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ (Vegetables) - HocHay

Video Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ - HocHay

Hãy cùng HocHay học từ vựng mới bạn nhé.

Nguồn Video trên Fanpage HocHay.com: Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ (Vegetables) - HocHay

Audio về các loại rau củ có phiên âm - HocHay

Vegetables are certain parts of plants that are consumed by humans as food such as peas, beans, cabbage, potatoes…

  • Root Vegetables
  • Onion Family
  • Leafy Vegetables
  • Squash
  • Peas & Beans

Dịch : Rau củ là những phần thực vật được con người tiêu thụ như thực phẩm, như là các loại đậu, bắp cải, khoai tây...

  • Các loại củ
  • Các cây giống hành
  • Các loại rau xanh
  • Bí đỏ
  • Các loại đậu

Từ vựng về các loại củ

Horseradish /ˈhɔːrsˌræd.ɪʃ/ : củ cải ngựa

Beetroot /ˈbiːt.ruːt/ : củ dền

Radish /ˈræd.ɪʃ/ : củ cải đỏ

Potato /pəˈteɪ.t̬oʊ/ : khoai tây

Carrot /ˈker.ət/ : cà rốt

Sweet potato /ˌswiːt pəˈteɪ.t̬oʊ/ : khoai lang

Lotus root : củ sen

Kohlrabi /ˌkoʊlˈrɑː.bi/: su hào

từ vựng tiếng anh về rau củ

Từ vựng về các loại rau xanh

Watercress /ˈwɑː.t̬ɚ.kres/ : cải xoong

Malabar spinach : rau mồng tơi

Centella : rau má

Seaweed: Rong biển

Spinach /ˈspɪn.ɪtʃ/ : rau chân vịt

Lettuce /ˈlet̬.ɪs/ : rau xà lách

từ vựng về rau củ

Từ vựng về các loại gia vị

Fennel /ˈfen.əl/ : thì là

Leek /liːk/ : tỏi tây/ hành boa rô

Garlic /ˈɡɑːr.lɪk/ : tỏi

Onion /ˈʌn.jən/ : hành tây

Green onion /ˌɡriːn ˈʌn.jən/ : hành lá

Chilli /ˈtʃɪl.i/ : ớt cay

Ginger /ˈdʒɪn.dʒɚ/ : gừng

Turmeric /ˈtɝː.mər.ɪk/ : nghệ

Mint leaves : rau thơm/húng lũi

Coriander /ˈkɔːr.i.æn.dɚ/ : rau mùi

Galangal /ˈɡæl.əŋ.ɡæl/ : củ riềng

Celery /ˈsel.ɚ.i/ : cần tây

từ vựng về các loại rau củ

Từ vựng về các loại rau quả khác

Cauliflower /ˈkɑː.ləˌflaʊ.ɚ/ : bông cải trắng

Broccoli /ˈbrɑː.kəl.i/ : bông cải xanh

Cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/ : bắp cải

Artichoke /ˈɑːr.t̬ə.tʃoʊk/ : atiso

Squash /skwɑːʃ/ : bí đỏ

Marrow /ˈmer.oʊ/ : bí xanh

Cucumber /ˈkjuː.kʌm.bɚ/ : dưa chuột/dưa leo

Bell pepper /ˈbel ˌpep.ɚ/ : ớt chuông

Winter melon : bí đao

String bean /ˌstrɪŋ ˈbiːn/ : đậu que

Okra /ˈoʊ.krə/ : đậu bắp

Eggplant /ˈeɡ.plænt/ /ˈeɡ.plænt/ : cà tím

Mushroom /ˈmʌʃ.ruːm/ /ˈmʌʃ.rʊm/ : nấm

Tomato /təˈmeɪ.t̬oʊ/ : cà chua

Corn /kɔːrn/ : ngô/bắp

Bean /biːn/ : đậu

Pea /piː/ : đậu Hà Lan

Asparagus /əˈsper.ə.ɡəs/ : măng tây

tiếng anh về rau củ

Ứng dụng học Từ vựng tiếng Anh - App HocHay cho Android & iOS

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

#RauCuQuaTiengAnh #RauCaiXanhTiengAnhLaGi #HocTiengAnhRauCuQua #RauNhutTiengAnh #HocHay #HocTuVung #HocTiengAnh #AppHocTiengAnh #AppHochay #UngDungHocHay #UngDungHocTiengAnh #ThanhHuyenHocHay #VietNam

Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ (Vegetables) - HocHay


Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ (Vegetables) - HocHay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: marcus.lehai@gmail.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Mạng xã hội HocHay - Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019