Từ vựng tiếng Anh về các món ăn sáng (breakfast) - HocHay


Đăng bởi Thanh Huyền | 03/01/2020 | 225
Từ vựng tiếng Anh về các món ăn sáng (breakfast) - HocHay

Video từ vựng tiếng Anh về các món ăn sáng (breakfast) - HocHay

Hãy cùng HocHay học từ vựng tiếng Anh về các món ăn cho bữa ăn sáng bạn nhé !

Nguồn video trên Fanpage HocHay.com: Từ vựng tiếng Anh về các món ăn sáng (breakfast)

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn sáng - Breakfast Food List

từ vựng tiếng anh về bữa ăn sáng

Bữa sáng theo phong cách châu Âu

Marmalade (n) /ˈmɑːr.mə.leɪd/ : mứt

Ham (n) /hæm/ : giăm bông

Egg (n) /eɡ/ : trứng

Bread (n) /bred/ : bánh mỳ

Hot chocolate (n) /ˌhɑːt ˈtʃɑːk.lət/ : sôcôla nóng

Bacon (n) /ˈbeɪ.kən/ : thịt heo xông khói

Donut (n) /ˈdoʊ.nʌt/ : bánh vòng

Porridge (n) /ˈpɔːr.ɪdʒ/ : cháo

Waffle (n) /ˈwɑː.fəl/ : bánh quế

Tomato (n) /təˈmeɪ.t̬oʊ/ : cà chua

Croissant(n) /kwɑːˈsɑ̃ː/ : bánh sừng trâu

Pancake (n) /ˈpæn.keɪk/ : bánh kếp

Toast (n) /toʊst/ : bánh mỳ nướng

Sandwich (n) /ˈsæn.wɪtʃ/ : bánh mỳ sandwich

Yogurt (n) /ˈjoʊ.ɡɚt/ : sữa chua

Cheese (n) /tʃiːz/ : phô mai

Milk (n) /mɪlk/ : sữa

Sausage (n) /ˈsɑː.sɪdʒ/ : lạp xưởng

Orange juice(n) /ˈɔːr.ɪndʒ ˌdʒuːs/ : nước cam

Breakfast cereal (n) : ngũ cốc ăn sáng

Coffee (n) /ˈkɑː.fi/ : cà phê

bữa ăn sáng

Pancake

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn sáng Việt Nam

bún bò huế

Bún bò Huế

Charcoal grilled pork on skewers with noodles : Bún thịt nướng

Rice noodle soup with beef : Phở bò

Noodle soup with meat balls : Phở bò viên

Steamed “Pho” paper rolls : Phở cuốn

Noodle soup with sliced – chicken : Phở gà

Quang noodles : Mỳ Quảng

Crab rice noodles : Bún cua

Kebab rice noodles : Bún chả

Snail rice noodles : Bún ốc

Hue style beef noodles : Bún bò Huế

Soya noodles with chicken : Miến gà

Stuffed pancake : Bánh cuốn

phở bò

Phở bò 

Ứng dụng học Từ vựng tiếng Anh - App HocHay cho Android & iOS

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

#BreakfastFoodList #CacMonanSangVietNamBangTiengAnh #MonanTruyenThongVietNamBangTiengAnh #ThucDonBangTiengAnh #TenCacMonanBangTiengAnh #HocHay #HocTuVung #HocTiengAnh #AppHocTiengAnh #AppHochay #UngDungHocHay #UngDungHocTiengAnh #ThanhHuyenHocHay #VietNam

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn sáng (breakfast) - HocHay


Từ vựng tiếng Anh về các món ăn sáng (breakfast) - HocHay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: lienhe@hochay.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Mạng xã hội HocHay - Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019