Từ vựng tiếng anh về đề tài đi xe bus


Đăng bởi Hồ Trang | 17/01/2020 | 131
Từ vựng tiếng anh về đề tài đi xe bus

Từ vựng tiếng anh về đề tài đi xe bus

Dưới đây là những từ vựng xe bus tiếng anh và những câu nói thường sử dụng nhất khi di chuyển bằng xe bus. Hochay hy vọng bài viết này sẽ hỗ trợ thêm phần nào kiến thức từ vựng theo chủ đề cho bạn, đồng thời giúp bạn cải thiện vốn từ vựng cũng như khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Từ vựng tiếng Anh về xe bus

Bus – /bʌs/: Xe buýt

Double decker bus – /ˌdʌb.əlˈdek.ɚ. bʌs/: Xe buýt hai tầng

Bus fare – /bʌs.fer/: Phí xe buýt

Luggage rack – /ˈlʌɡ.ɪdʒ.ræk/: Giá để hành lý

Seat – /siːt/: Chỗ ngồi

Bus lane – /bʌs.leɪn/: Làn đường của xe buýt

Bus journey – /bʌs.ˈdʒɝː.ni/: Lộ trình xe buýt

Request stop – /rɪˈkwest ˌstɑːp/: Điểm dừng theo yêu cầu

Bus stop – /bʌs.stɑːp/: Điểm dừng xe buýt

Ticket office – /ˈtɪk.ɪt.ˈɑː.fɪs/: Quầy bán vé

Waiting room – /ˈweɪ.t̬ɪŋ ˌruːm/: Phòng chờ

Terminus – /ˈtɝː.mə.nəs/: Bến cuối

Từ vựng tiếng Anh về xe bus

Ticket inspector – /ˈtɪk.ɪt.ɪnˈspek.tɚ/: Thanh tra vé (soát vé)

Timetable – /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/: Lịch tàu xe

To catch a bus: Bắt xe buýt

Seat number – /siːt.ˈnʌm.bɚ/: Số ghế ngồi

The next stop: Điểm dừng kế tiếp

To get on the bus: Lên xe

To get off the bus: Xuống xe

To miss a bus: Lỡ xe

Inspector – /ɪnˈspek.tɚ/: Thanh tra

Conductor – /kənˈdʌk.tɚ/: Nhân viên bán vé

Ticket collector – /ˈtɪk.ɪt.kəˈlek.tɚ/: Nhân viên thu vé

Penalty fare – /ˈpen.əl.ti.fer/: Phí phạt

Bus driver – /bʌs.ˈdraɪ.vɚ/: Người lái xe buýt

Night bus – /naɪt.bʌs/: Xe buýt đêm

Các câu giao tiếp bằng tiếng anh

Let’s take the bus : Bọn mình đi xe buýt đi

Could you tell me where the bus terminal is? : Làm ơn cho hỏi trạm xe buýt ở đâu?

Can you tell me where I can catch the number 08 bus, please? Làm ơn chỉ cho tôi chỗ bắt xe buýt số 08

Can you let me know where to get off? : Anh có thể cho tôi biết điểm dừng xe được không?

How often do the buses run? : Xe buýt bao lâu có 1 chuyến?

How many stops before Hoan Kiem Lake? : Còn bao nhiêu điểm dừng nữa mới đến Hồ Hoàn Kiếm ?

When does the first bus to the airport run? : Khi nào chuyến xe buýt đầu tiên tới sân bay khởi hành?

Is there where I can catch a bus to the Quan Ngua stadium? : Tôi có thể bắt xe buýt tới sân vận động Quần Ngựa ở đây được không?

Am I right for the station? : Điểm dừng xe buýt gần đây ở đâu?

Does this bus go to the library? : Xe này đến thư viện chứ?

Have you bought the ticket? : Anh đã mua vé chưa?

Could you please show your commuter’s pass? : Làm ơn cho tôi xem vé

Don’t worry, I’ll call you when your stop is coming. : Đừng lo, khi nào đến điểm dừng tôi sẽ bảo chị

The bus runs about every 5 minutes. : Xe buýt chạy 5 phút 1 chuyến

It’s your stop. : Chị xuống đây nhé.

Các câu giao tiếp bằng tiếng anh

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp với tài xế

How much is the fare to ...? Giá vé đi tới ... là bao nhiêu?

What is the child's fare? Vé của trẻ em thế nào?

Is there a student fare? Có giá vé cho học sinh không?

Do I need a transfer? Tôi có cần vé chuyển xe không?

I need to get off at ... Tôi cần xuống xe ở ...

Can you tell me when we get to ...? Bạn có thể nói cho tôi biết khi nào chúng ta đến ...?

How far is it to the ... Khoảng cách từ đây tới ... là bao xa?

Which is the closest bus stop to ... ? Đâu là bến đỗ xe buýt gần nhất để tới ... ?

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp với các hành khách khác

May I sit here? Tôi có thể ngồi đây không?

Would you like my seat? Bạn có muốn ngồi chỗ của tôi không?

I'll stand Tôi sẽ đứng

Excuse me, this is my stop. Xin lỗi, đây là điểm dừng của tôi

I can move over for you Tôi có thể nhường chỗ cho bạn

Ứng dụng học tiếng Anh theo chủ đề đi xe bus - App HocHay cho Android & iOS

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

#tienganhđixebus #xebusbangtienganh #HocHay #tuvungtienganhgiaothong #HocTuVung #HocTiengAnh #AppHocTiengAnh #AppHochay #UngDungHocHay #UngDungHocTiengAnh #hotrangHocHay #VietNam

Từ vựng tiếng anh về đề tài đi xe bus


Từ vựng tiếng anh về đề tài đi xe bus

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: marcus.lehai@gmail.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Mạng xã hội HocHay - Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019